Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Sơn Đông Trung Quốc
Hàng hiệu: JIURUNFA
Chứng nhận: ISO9001
Số mô hình: 99%
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1Tấn
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: Túi dệt 25/50kg được lót bằng túi nhựa, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Thời gian giao hàng: 7-15 ngày
Điều khoản thanh toán: T/T,L/C,D/A,D/P
Khả năng cung cấp: 30000 tấn/tháng
Tỉ trọng: |
3.58 g/cm3 |
Độ dẫn nhiệt: |
0,004 w/mk |
Độ dẫn điện: |
10^-10 S/m |
Vẻ bề ngoài: |
rắn trắng |
Trọng lượng phân tử: |
40,3044 g/mol |
điểm nóng chảy: |
2852oC |
Điểm sôi: |
3600oC |
chỉ số khúc xạ: |
1.735 |
Màu sắc: |
Trắng / Trắng nhạt |
Giá trị pH (Dung dịch nước huyền phù): |
10‑11 |
Tỉ trọng: |
3.58 g/cm3 |
Độ dẫn nhiệt: |
0,004 w/mk |
Độ dẫn điện: |
10^-10 S/m |
Vẻ bề ngoài: |
rắn trắng |
Trọng lượng phân tử: |
40,3044 g/mol |
điểm nóng chảy: |
2852oC |
Điểm sôi: |
3600oC |
chỉ số khúc xạ: |
1.735 |
Màu sắc: |
Trắng / Trắng nhạt |
Giá trị pH (Dung dịch nước huyền phù): |
10‑11 |
Magie oxit (MgO) có nguồn gốc từ phương pháp trực tiếp là một hợp chất vô cơ thu được bằng cách nung quặng magnesit tự nhiên. Vật liệu xuất hiện dưới dạng bột mịn màu trắng. Nó thể hiện độ tinh khiết hóa học cao và khả năng phản ứng thuận lợi. Được sản xuất theo quy trình nung tiêu chuẩn hóa, sản phẩm mang lại các đặc tính vật lý và hóa học nhất quán giữa các lô. Chất này thường được cung cấp dưới dạng nguyên liệu thô công nghiệp và được triển khai trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
| Công thức hóa học | MgO |
|---|---|
| Số CAS | 1309-48-4 |
| Ngoại hình | Bột trắng |
| Hàm lượng MgO (%) | ≥99% |
| Tổn thất khi nung (LOI, %) | ≤4.0% |
| Tàn dư trên sàng (lưới 200) | ≤0.1% |
| Tỷ trọng khối (g/cm³) | 0.3 - 0.5 |
| pH (Dung dịch 10%) | 10 - 12 |
| Độ ẩm (%) | ≤0.5% |
| Kim loại nặng (ppm) | ≤20 |
Các cấp độ tùy chỉnh có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Magie oxit phương pháp trực tiếp được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp được liệt kê dưới đây:
Magie oxit có ái lực cao với độ ẩm và carbon dioxide. Nó phản ứng để tạo ra magie hydroxit hoặc magie cacbonat, mang lại khả năng phản ứng và hấp phụ tốt cho các mục đích sử dụng liên quan. Do độ ổn định nhiệt và đặc tính kiềm của nó, nó có thể hoạt động như cả vật liệu chịu lửa và chất trung hòa.
Magie oxit dễ dàng hấp thụ độ ẩm và carbon dioxide từ môi trường xung quanh. Nó phản ứng với các chất này để tạo ra magie hydroxit và magie cacbonat. Nhờ đặc điểm này, nó hoạt động xuất sắc trong các tình huống đòi hỏi khả năng phản ứng hóa học và khả năng hấp phụ. Nhờ độ ổn định nhiệt vượt trội và tính kiềm vốn có, magie oxit cũng có thể đóng vai trò là nguyên liệu thô chịu lửa đáng tin cậy và chất trung hòa axit.